herb garden
Định nghĩa
Danh từ: Một khu vườn được thiết kế và trồng riêng để canh tác các loại thảo mộc (herbs). Các loại thảo mộc này thường được dùng làm gia vị, làm thuốc, hoặc để chiết xuất tinh dầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trồng húng quế, bạc hà và hương thảo trong khu vườn thảo mộc nhỏ của mình.)
- (Một khu vườn thảo mộc được chăm sóc tốt có thể cung cấp nguyên liệu tươi để nấu ăn quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an herb garden": sở hữu một khu vườn thảo mộc.
- Many chefs prefer to have their own herb garden to ensure the freshest flavors. (Nhiều đầu bếp thích sở hữu khu vườn thảo mộc riêng để đảm bảo hương vị tươi ngon nhất.)
- "herb garden design": thiết kế vườn thảo mộc.
- The herb garden design included raised beds for better drainage. (Thiết kế vườn thảo mộc bao gồm các luống cao để thoát nước tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Herb (danh từ): thảo mộc, cây thảo.
- Thyme is a popular herb used in many dishes. (Xạ hương là một loại thảo mộc phổ biến được dùng trong nhiều món ăn.)
- Garden (danh từ): khu vườn.
- The garden is full of colorful flowers. (Khu vườn đầy hoa sặc sỡ.)
- Knot garden (danh từ): vườn thảo mộc kiểu cổ điển với các luống được sắp xếp thành họa tiết đối xứng.
Từ đồng nghĩa
- Vườn thảo dược: nhấn mạnh công dụng làm thuốc.
- Vườn gia vị: nhấn mạnh công dụng làm gia vị trong nấu ăn.
Các cụm từ liên quan
- Herb garden: không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng thường đi với các động từ như "tend" (chăm sóc), "plant" (trồng), "harvest" (thu hoạch).
Thành ngữ liên quan
- "To grow like a weed in an herb garden": (thành ngữ không chính thức) phát triển nhanh và mạnh mẽ, thường được dùng với nghĩa tích cực.
- Her business grew like a weed in an herb garden after the new marketing strategy. (Công việc kinh doanh của cô ấy phát triển nhanh như cỏ dại trong vườn thảo mộc sau chiến lược tiếp thị mới.)